| Dữ liệu biên mục | VŨ VĂN KHƯƠNGPGS.TSChủ biên Giải tích II / Vũ Văn Khương chủ biên, Phạm Hồng Nga, Nguyễn Sỹ Anh Tuấn. - H. : GTVT , 2006 27 cm. 15000VND I. Phạm Hồng Nga,Nguyễn Sỹ Anh Tuấn. II. Phạm Hồng NgaTS. III. Nguyễn Sỹ Anh TuấnTS. 515 VU-K |
| | | Dữ liệu xếp giá | - Trung tâm TT - Thư viện (UTC): Phòng Mượn (PM) [ Chưa mượn ]
- CB.0008276, CB.0008278, CB.0008289, CB.0008294, CB.0008296, CB.0008303, CB.0008305, CB.0008314-6, CB.0008332, CB.0008334, CB.0008352, CB.0008361, CB.0008377, CB.0008389, CB.0008392, CB.0008397, CB.0008413-4, CB.0008432, CB.0008441-2, CB.0008447, CB.0008461, CB.0008478, CB.0008498, CB.0008501, CB.0008509, CB.0008518, CB.0008559-61, CB.0008572, CB.0008575, CB.0008589, CB.0008591, CB.0008600, CB.0008605, CB.0008608, CB.0008622, CB.0008625, CB.0008635, CB.0008639, CB.0008644, CB.0008651, CB.0008663, CB.0008670-1, CB.0008675, CB.0008694, CB.0008701, CB.0008705, CB.0008712, CB.0008723, CB.0008728, CB.0008745, CB.0008758, CB.0008761, CB.0008763-5, CB.0010434, CB.0010458, CB.0010464, CB.0010469, CB.0010474, CB.0010484, CB.0010507, CB.0010538, CB.0010542, CB.0010544, CB.0010555-6, CB.0010560-1, CB.0010574-5, CB.0010584, CB.0010594, CB.0010602, CB.0010606, CB.0014710, CB.0014715, CB.0014738, CB.0014740, CB.0014743, CB.0014761, CB.0014775
- Tổng số bản: 89
- Số bản chưa mượn: 5 (Kho PM: 5 )
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
|