| Dữ liệu biên mục | Trần Đắc SửChủ biên Trắc địa đại cương / Trần Đắc Sử, Nguyễn Mạnh Toàn, Lê Duy Ngụ [...và những người khác]. - H. : GTVT , 2007 27 cm. 20000 I. Nguyễn Mạnh Toàn,Lê Duy Ngụ. II. Nguyễn Mạnh Toàn. III. Lê Duy Ngụ. 526.9 TR-S |
| | | Dữ liệu xếp giá | - Trung tâm TT - Thư viện (UTC): Đọc sách Tiếng Việt (DV) [ Chưa mượn ]
- DV.0022096-105
- Trung tâm TT - Thư viện (UTC): Phòng Mượn (PM) [ Chưa mượn ]
- CT.0009957-8, CT.0009969-71, CT.0009976-8, CT.0009982-3, CT.0010469, CT.0010472, CT.0010475, CT.0010478, CT.0010486, CT.0010504, CT.0010506, CT.0010519, CT.0010522, CT.0010540, CT.0010550, CT.0010555, CT.0010569-71, CT.0010575, CT.0010578-9, CT.0010594, CT.0010597-8, CT.0010603, CT.0010608, CT.0010612, CT.0010625-6, CT.0010628, CT.0010636, CT.0010642, CT.0010652, CT.0010654, CT.0010657, CT.0010664, CT.0010672, CT.0010674, CT.0010678, CT.0010682, CT.0010715, CT.0010718, CT.0010722, CT.0012359, CT.0012370-1, CT.0012386, CT.0012392, CT.0012394, CT.0012400, CT.0012402, CT.0012410, CT.0012412, CT.0012415, CT.0012422, CT.0012433, CT.0012439, CT.0012442, CT.0012446, CT.0012455, CT.0012460, CT.0012481, CT.0012491, CT.0012504, CT.0012511, CT.0012514, CT.0012519, CT.0012530, CT.0012536-7, CT.0019668, CT.0019672, CT.0019679-80, CT.0019684, CT.0019692-3, CT.0019701, CT.0019718, CT.0019725, CT.0019752, CT.0019757, CT.0019759, CT.0019766, CT.0019768, CT.0019781, CT.0019897-8, CT.0019905, CT.0019907, CT.0019922, CT.0019943, CT.0019958, CT.0019964, CT.0019971, CT.0025942-4, CT.0025955-7, CT.0025959, CT.0025962, CT.0025978, CT.0025986, CT.0025995, CT.0026000, CT.0026016, CT.0026018, CT.0026020, CT.0026041
- Tổng số bản: 128
- Số bản chưa mượn: 13 (Kho DV: 10 Kho PM: 3 )
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
|